乾巴巴兒

kiền ba ba nhi

Hán Việt: kiền ba ba nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (ba) + (ba) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 乾巴巴兒 ānbābār ►See gānbābā