幹當人

gàn dāng rén cán đương nhân

Hán Việt: cán đương nhân · Pinyin: gàn dāng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (đương) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹干人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹干人。