幹得出 cán đắc xuất Hán Việt: cán đắc xuất Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 得 (đắc) + 出 (xuất)Hán Việtcán đắc xuấtCấu tạo幹 + 得 + 出 · cán + đắc + xuất nghĩa thành phần: cán + đắc + xuất Nghĩa EngCihui 幹得出 àndechū r.v. 1. capable of 2. not above doing (a sordid/mean act)