幹忽剌

gàn hū lá cán hốt lạt

Hán Việt: cán hốt lạt · Pinyin: gàn hū lá

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (hốt) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干燥■剌,语助词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干燥■剌,语助词。