乾手機

gān shǒu jī kiền thủ ki

Hán Việt: kiền thủ ki · Pinyin: gān shǒu jī

Tổng quan

máy sấy tay

Cấu tạo: (kiền) + (thủ) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy sấy tay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能送出热风吹干手上水分的电器,多安装在洗手间墙上。

Eng

  • CC-CEDICT hand dryer
  • Cihui hand dryer