干扰地 kiền nhiễu địa Hán Việt: kiền nhiễu địa Tổng quan xem intrusive Cấu tạo: 干 (kiền) + 擾 (nhiễu) + 地 (địa)Hán Việtkiền nhiễu địaTừ loạitrạngCấu tạo干 + 擾 + 地 · kiền + nhiễu + địa nghĩa thành phần: kiền + nhiễu + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xâm phạmMainlandKaggle Zh-Vi intrusively Từ liên quan Gần nghĩa干扰机 · 干扰的 · 干扰素 · 干扰者 · 干扰 · 干扰台 · 干扰物 · 干扰信号