干扰机 kiền nhiễu ki Hán Việt: kiền nhiễu ki Tổng quan (raddiô) đài làm nhiễu âm Cấu tạo: 干 (kiền) + 擾 (nhiễu) + 機 (ki)Hán Việtkiền nhiễu kiTừ loạidanhCấu tạo干 + 擾 + 機 · kiền + nhiễu + ki nghĩa thành phần: kiền + nhiễu + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiết bị gây nhiễuMainlandKaggle Zh-Vi jammer Từ liên quan Gần nghĩa干扰地 · 干扰的 · 干扰素 · 干扰者 · 干扰 · 干扰台 · 干扰物 · 干扰信号