干扰物

kiền nhiễu vật

Hán Việt: kiền nhiễu vật

Tổng quan

Cấu tạo: 干 (kiền) + 擾 (nhiễu) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất gây nhiễu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi interferent

Eng

  • Cihui interferent
  • Tần suất từ interferent

Từ liên quan

Gần nghĩa

干扰地 · 干扰机 · 干扰的 · 干扰素 · 干扰者 · 干扰 · 干扰物质 · 干扰台