干扰物质 kiền nhiễu vật chất Hán Việt: kiền nhiễu vật chất Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 擾 (nhiễu) + 物 (vật) + 質 (chất)Hán Việtkiền nhiễu vật chấtTừ loạidanhCấu tạo干 + 擾 + 物 + 質 · kiền + nhiễu + vật + chất nghĩa thành phần: kiền + nhiễu + vật + chất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chất gây nhiễuMainlandKaggle Zh-Vi interferentEngCihui interferentTần suất từ interferent Từ liên quan Gần nghĩa物質損耗 · 物质享受 · 物质损耗 · 物质文明 · 物质材料 · 物质的量 · 干扰地 · 干扰机