干扰者

kiền nhiễu giả

Hán Việt: kiền nhiễu giả

Tổng quan

người vào bừa; người không mời mà đến (một nơi nào), người xâm phạm, người xâm nhập (đời sống riêng tư của ai...), (quân sự) máy bay xâm phạm (vùng trời, đối phương), người bắt người khác phải chịu đự

Cấu tạo: 干 (kiền) + 擾 (nhiễu) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ xâm nhập
  • Tần suất từ người vào bừa; người không mời mà đến (một nơi nào), người xâm phạm, người xâm nhập (đời sống riêng tư của ai...), (quân sự) máy bay xâm phạm (vùng trời, đối phương), người bắt người khác phải chịu đựng mình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi intruder

Eng

  • Tần suất từ intruder

Từ liên quan

Gần nghĩa

干扰地 · 干扰机 · 干扰的 · 干扰素 · 干扰 · 干扰台 · 干扰物 · 干扰信号