干擾機 kiền nhiễu ki Hán Việt: kiền nhiễu ki Tổng quan (raddiô) đài làm nhiễu âm Cấu tạo: 干 (kiền) + 擾 (nhiễu) + 機 (ki)Hán Việtkiền nhiễu kiCấu tạo干 + 擾 + 機 · kiền + nhiễu + ki nghĩa thành phần: kiền + nhiễu + ki Nghĩa ViệtCihui (raddiô) đài làm nhiễu âm