乾支剌
kiền chi lạt
Hán Việt: kiền chi lạt · Pinyin: gān zhī lá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"干茨腊"; 支剌,语助词。干枯; 支剌,语助词。平白无故。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"干茨腊"。 2.支剌,语助词。干枯。 3.支剌,语助词。平白无故。
Hán Việt: kiền chi lạt · Pinyin: gān zhī lá