乾村沙 gàn cūn shā · kiền thôn sa Hán Việt: kiền thôn sa · Pinyin: gàn cūn shā Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 村 (thôn) + 沙 (sa)Pinyingàn cūn shāHán Việtkiền thôn saCấu tạo乾 + 村 + 沙 · kiền + thôn + sa nghĩa thành phần: kiền + thôn + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗丑。亦指粗丑之人。Tân Hoa Tự Điển 1.粗丑。亦指粗丑之人。