乾枯的

kiền khô đích

Hán Việt: kiền khô đích

Tổng quan

cái hãm cò súng, (như) sear

Cấu tạo: (kiền) + (khô) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái hãm cò súng, (như) sear