幹柈子

cán bàn tử

Hán Việt: cán bàn tử

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (bàn) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 乾柈子 ānbànzi n. <topo.> dry firewood M:²gēn/²kuài