幹慄馱

cán lật đà

Hán Việt: cán lật đà

Tổng quan

can lật đà (術語)HṛdHṛdaya,又作汗栗太,乾栗馱。謂曰肉團心。或譯曰堅實心。見訖利多條。☸

Cấu tạo: (cán) + (lật) + (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui can lật đà (術語)HṛdHṛdaya,又作汗栗太,乾栗馱。謂曰肉團心。或譯曰堅實心。見訖利多條。☸