幹槽症

cán tào chứng

Hán Việt: cán tào chứng

Tổng quan

chứng viêm túi phổi; chứng viêm phế nang

Cấu tạo: (cán) + (tào) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng viêm túi phổi; chứng viêm phế nang