干涉圖

kiền thiệp đồ

Hán Việt: kiền thiệp đồ

Tổng quan

(vật lý) cái ghi giao thoa

Cấu tạo: (kiền) + (thiệp) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) cái ghi giao thoa