干涉計

kiền thiệp kế

Hán Việt: kiền thiệp kế

Tổng quan

(vật lý) cái đo giao thoa

Cấu tạo: (kiền) + (thiệp) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) cái đo giao thoa