乾溼計 kiền thấp kế Hán Việt: kiền thấp kế Tổng quan (vật lý) cái đo ẩm Cấu tạo: 乾 (kiền) + 溼 (thấp) + 計 (kế)Hán Việtkiền thấp kếCấu tạo乾 + 溼 + 計 · kiền + thấp + kế nghĩa thành phần: kiền + thấp + kế Nghĩa ViệtCihui (vật lý) cái đo ẩm