干燥室

kiền táo thất

Hán Việt: kiền táo thất

Tổng quan

nhà kính (trồng cây), (kỹ thuật) phòng sấy, (định ngữ) trồng ở nhà kính

Cấu tạo: 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng sấy
  • Tần suất từ nhà kính (trồng cây), (kỹ thuật) phòng sấy, (định ngữ) trồng ở nhà kính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hothouse

Eng

  • Tần suất từ hothouse

Từ liên quan

Gần nghĩa

干燥剂 · 干燥器 · 干燥地 · 干燥工 · 干燥机 · 干燥法 · 干燥炉 · 干燥的