干燥工

kiền táo công

Hán Việt: kiền táo công

Tổng quan

người phơi khô, máy làm khô; thuốc làm khô người phơi khô, máy làm khô; thuốc làm khô

Cấu tạo: 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người làm khô
  • Tần suất từ người phơi khô, máy làm khô; thuốc làm khô người phơi khô, máy làm khô; thuốc làm khô

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi drier

Eng

  • Tần suất từ drier

Từ liên quan

Gần nghĩa

干燥剂 · 干燥器 · 干燥地 · 干燥室 · 干燥机 · 干燥法 · 干燥炉 · 干燥的