干燥炉

gān zào lúkiền táo lô

Hán Việt: kiền táo lô · Pinyin: gān zào lú

Tổng quan

lò (nung vôi, gạch...)

Cấu tạo: 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 爐 (lô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lò sấy
  • Tần suất từ lò (nung vôi, gạch...)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi kiln

Eng

  • Tần suất từ kiln

Đức

  • Handedict Dehydrator

Từ liên quan

Gần nghĩa

干燥剂 · 干燥器 · 干燥地 · 干燥室 · 干燥工 · 干燥机 · 干燥法 · 干燥的