乾燥爐 gān zào lú · kiền táo lô Hán Việt: kiền táo lô · Pinyin: gān zào lú Tổng quan lò (nung vôi, gạch...) Cấu tạo: 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 爐 (lô)Pinyingān zào lúHán Việtkiền táo lôCấu tạo乾 + 燥 + 爐 · kiền + táo + lô nghĩa thành phần: kiền + táo + lô Nghĩa ViệtCihui lò (nung vôi, gạch...)