乾燥病 kiền táo bệnh Hán Việt: kiền táo bệnh Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 病 (bệnh)Hán Việtkiền táo bệnhCấu tạo乾 + 燥 + 病 · kiền + táo + bệnh nghĩa thành phần: kiền + táo + bệnh Nghĩa EngCihui xerosis