乾燥箱

kiền táo tương

Hán Việt: kiền táo tương

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (táo) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 乾燥箱 ānzàoxiāng n. 1. dry box 2. drying oven M:ge/²zhī