乾物質 gān wù zhí · kiền vật chất Hán Việt: kiền vật chất · Pinyin: gān wù zhí Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 物 (vật) + 質 (chất)Pinyingān wù zhíHán Việtkiền vật chấtCấu tạo乾 + 物 + 質 · kiền + vật + chất nghĩa thành phần: kiền + vật + chất