乾電鍾 kiền điện chung Hán Việt: kiền điện chung Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 電 (điện) + 鍾 (chung)Hán Việtkiền điện chungCấu tạo乾 + 電 + 鍾 · kiền + điện + chung nghĩa thành phần: kiền + điện + chung Nghĩa EngCihui 乾電鐘 āndiànzhōng n. battery-operated clock M:ge/⁴zuò