乾白兒 kiền bạch nhi Hán Việt: kiền bạch nhi Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 白 (bạch) + 兒 (nhi)Hán Việtkiền bạch nhiCấu tạo乾 + 白 + 兒 · kiền + bạch + nhi nghĩa thành phần: kiền + bạch + nhi Nghĩa EngCihui 乾白兒 ānbáir adv. <coll.> 1. only 2. plainly