乾瞪眼
kiền trừng nhãn
Hán Việt: kiền trừng nhãn · Pinyin: gān dèng yǎn
Tổng quan
nhìn chằm chằm bất lực giương mắt nhìn; trơ mắt ếch。形容在一旁著急而又無能為力。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhìn chằm chằm bất lực giương mắt nhìn; trơ mắt ếch。形容在一旁著急而又無能為力。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 干着急而没有办法。
- Tân Hoa Tự Điển 形容在一旁着急而又无能为力 。
Eng
- CC-CEDICT to watch helplessly
- Cihui to watch helplessly