幹矢橛 gàn shǐ jué · cán thỉ quyết Hán Việt: cán thỉ quyết · Pinyin: gàn shǐ jué Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 矢 (thỉ) + 橛 (quyết)Pinyingàn shǐ juéHán Việtcán thỉ quyếtCấu tạo幹 + 矢 + 橛 · cán + thỉ + quyết nghĩa thành phần: cán + thỉ + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"干屎橛"。