幹研墨

gàn yán mò cán nghiên mặc

Hán Việt: cán nghiên mặc · Pinyin: gàn yán mò

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (nghiên) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻说空话而无实际行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻说空话而无实际行动。