乾禮兒 kiền lễ nhi Hán Việt: kiền lễ nhi Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 禮 (lễ) + 兒 (nhi)Hán Việtkiền lễ nhiCấu tạo乾 + 禮 + 兒 · kiền + lễ + nhi nghĩa thành phần: kiền + lễ + nhi Nghĩa EngCihui 乾禮兒 ānlǐr ►See gānlǐ