幹符坤珍 gàn fú kūn zhēn · cán phù khôn trân Hán Việt: cán phù khôn trân · Pinyin: gàn fú kūn zhēn Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 符 (phù) + 坤 (khôn) + 珍 (trân)Pinyingàn fú kūn zhēnHán Việtcán phù khôn trânCấu tạo幹 + 符 + 坤 + 珍 · cán + phù + khôn + trân nghĩa thành phần: cán + phù + khôn + trân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天地的符瑞。Tân Hoa Tự Điển 1.天地的符瑞。