乾等着 kiền đẳng trứ Hán Việt: kiền đẳng trứ Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 等 (đẳng) + 着 (trứ)Hán Việtkiền đẳng trứCấu tạo乾 + 等 + 着 · kiền + đẳng + trứ nghĩa thành phần: kiền + đẳng + trứ Nghĩa EngCihui 乾等著 ānděngzhe v.p. <coll.> wait in vain; wait helplessly