干篾片 kiền miệt phiến Hán Việt: kiền miệt phiến Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 篾 (miệt) + 片 (phiến)Hán Việtkiền miệt phiếnCấu tạo干 + 篾 + 片 · kiền + miệt + phiến nghĩa thành phần: kiền + miệt + phiến