幹細胞
cán tế bào
Hán Việt: cán tế bào · Pinyin: gàn xì bāo
Tổng quan
tế bào gốc
Nghĩa
Việt
- Cihui tế bào gốc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一类具有自我复制和多项分化潜能的原始细胞,分为胚胎干细胞和成体干细胞;特指造血干细胞(一种能分化为各种血细胞的原始细胞)。
Eng
- CC-CEDICT stem cell
- Cihui stem cell
ja
- JMdict stem cell