幹老子 gàn lǎo zi · cán lão tử Hán Việt: cán lão tử · Pinyin: gàn lǎo zi Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 老 (lão) + 子 (tử)Pinyingàn lǎo ziHán Việtcán lão tửCấu tạo幹 + 老 + 子 · cán + lão + tử nghĩa thành phần: cán + lão + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即干爹。Tân Hoa Tự Điển 1.即干爹。