幹腳行

cán cước hành

Hán Việt: cán cước hành

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (cước) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 幹腳行 àn jiǎoháng v.o. <coll.> work as a cargo handler