幹船塢

gàn chuán wù cán thuyền ổ

Hán Việt: cán thuyền ổ · Pinyin: gàn chuán wù

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (thuyền) + (ổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见船坞”。
  • Tân Hoa Tự Điển 见船坞”(1164页)。