乾茨臘 gàn cí là · kiền tì lạp Hán Việt: kiền tì lạp · Pinyin: gàn cí là Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 茨 (tì) + 臘 (lạp)Pinyingàn cí làHán Việtkiền tì lạpCấu tạo乾 + 茨 + 臘 · kiền + tì + lạp nghĩa thành phần: kiền + tì + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"干支剌"。