乾草原 kiền thảo nguyên Hán Việt: kiền thảo nguyên Tổng quan thảo nguyên Cấu tạo: 乾 (kiền) + 草 (thảo) + 原 (nguyên)Hán Việtkiền thảo nguyênCấu tạo乾 + 草 + 原 · kiền + thảo + nguyên nghĩa thành phần: kiền + thảo + nguyên Nghĩa ViệtCihui thảo nguyên