干落得 kiền lạc đắc Hán Việt: kiền lạc đắc Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 落 (lạc) + 得 (đắc)Hán Việtkiền lạc đắcCấu tạo干 + 落 + 得 · kiền + lạc + đắc nghĩa thành phần: kiền + lạc + đắc