幹蠢事 gàn chǔn shì · cán xuẩn sự Hán Việt: cán xuẩn sự · Pinyin: gàn chǔn shì Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 蠢 (xuẩn) + 事 (sự)Pinyingàn chǔn shìHán Việtcán xuẩn sựCấu tạo幹 + 蠢 + 事 · cán + xuẩn + sự nghĩa thành phần: cán + xuẩn + sự