干谿台 kiền khê thai Hán Việt: kiền khê thai Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 谿 (khê) + 台 (thai)Hán Việtkiền khê thaiCấu tạo干 + 谿 + 台 · kiền + khê + thai nghĩa thành phần: kiền + khê + thai