乾象歷

gàn xiàng lì kiền tượng lịch

Hán Việt: kiền tượng lịch · Pinyin: gàn xiàng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (tượng) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国古代的一种历法。东汉末刘洪所制。自三国吴黄武二年颁行,采用至吴亡。参阅《晋书.律历志中》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国古代的一种历法。东汉末刘洪所制。自三国吴黄武二年颁行,采用至吴亡。参阅《晋书.律历志中》。