乾貨商 kiền hóa thương Hán Việt: kiền hóa thương Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 貨 (hóa) + 商 (thương)Hán Việtkiền hóa thươngCấu tạo乾 + 貨 + 商 · kiền + hóa + thương nghĩa thành phần: kiền + hóa + thương Nghĩa EngCihui drysalter