乾貨類 kiền hóa loại Hán Việt: kiền hóa loại Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 貨 (hóa) + 類 (loại)Hán Việtkiền hóa loạiCấu tạo乾 + 貨 + 類 · kiền + hóa + loại nghĩa thành phần: kiền + hóa + loại Nghĩa EngCihui drysaltery