幹起來 cán khởi lai Hán Việt: cán khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtcán khởi laiCấu tạo幹 + 起 + 來 · cán + khởi + lai nghĩa thành phần: cán + khởi + lai Nghĩa EngCihui 幹起來 àn qǐlai r.v. start to do