乾辣椒 gān là jiāo · kiền lạt tiêu Hán Việt: kiền lạt tiêu · Pinyin: gān là jiāo Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 辣 (lạt) + 椒 (tiêu)Pinyingān là jiāoHán Việtkiền lạt tiêuCấu tạo乾 + 辣 + 椒 · kiền + lạt + tiêu nghĩa thành phần: kiền + lạt + tiêu