幹道紫 gàn dào zǐ · cán đạo tử Hán Việt: cán đạo tử · Pinyin: gàn dào zǐ Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 道 (đạo) + 紫 (tử)Pinyingàn dào zǐHán Việtcán đạo tửCấu tạo幹 + 道 + 紫 · cán + đạo + tử nghĩa thành phần: cán + đạo + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牡丹花品种之一。Tân Hoa Tự Điển 1.牡丹花品种之一。